Niềng răng có bao nhiêu giai đoạn? Tổng quan lộ trình từ A–Z

Niềng răng là quá trình dịch chuyển răng theo kế hoạch để cải thiện thẩm mỹ và khớp cắn. Về tổng thể, lộ trình niềng răng gồm 7 giai đoạn chính, từ khám – tư vấn đến tháo niềng và duy trì. Dưới đây là phân tích chi tiết từng giai đoạn để bạn hiểu rõ mình sẽ trải qua những gì.

Nội dung

1. Giai đoạn 1 – Khám, tư vấn & lên phác đồ

1.1 Khám tổng quát và chụp X-quang

Bác sĩ kiểm tra khớp cắn, độ lệch mặt, mức độ chen chúc, răng mọc ngầm, răng thừa.

Chụp X-quang gồm:

  • Panorex: đánh giá chân răng, xương hàm, răng ngầm.
  • Cephalometric: phân tích tương quan hai hàm, độ hô – móm – lệch.

Một số trường hợp cần thêm CT ConeBeam 3D để khảo sát cấu trúc xương chi tiết.

1.2 Xác định mức độ lệch lạc

  • Lệch đường giữa
  • Chen chúc nặng/nhẹ
  • Hô – móm xương hay răng
  • Khớp cắn sâu, cắn hở, cắn chéo

Việc phân loại chính xác giúp đưa ra chiến lược dịch chuyển răng khoa học.

1.3 Lập phác đồ điều trị cá nhân hoá

Bác sĩ xây dựng kế hoạch gồm:

  • Răng nào cần nhổ?
  • Dùng minivis hay không?
  • Loại mắc cài phù hợp
  • Hướng dịch chuyển từng nhóm răng
  • Thời gian dự kiến cho từng giai đoạn

Phác đồ càng kỹ lưỡng, kết quả càng chuẩn xác và hạn chế rủi ro.

1.4 Thời gian dự kiến

  • Ca thông thường: 12–24 tháng
  • Ca phức tạp (hô/móm nặng, cắn chéo): 24–30 tháng
    Bác sĩ sẽ trình bày rõ lộ trình để bạn chuẩn bị tâm lý và sắp xếp thời gian.

2. Giai đoạn 2 – Xử lý trước niềng

2.1 Lấy dấu răng hoặc scan 3D

  • Phương pháp truyền thống: lấy dấu bằng thạch cao.
  • Phương pháp hiện đại: scan 3D iTero/3Shape, sai số thấp, không gây khó chịu, cho hình ảnh mô phỏng trực quan.

2.2 Vệ sinh răng – lấy cao răng

Nướu khỏe – răng sạch sẽ giúp tránh viêm nhiễm, chảy máu và hôi miệng sau khi niềng.

2.3 Nhổ răng (nếu cần thiết)

Nhổ răng thường được chỉ định khi:

  • Răng chen chúc nặng
  • Hô/móm cần tạo khoảng để kéo
  • Răng sâu lớn không thể bảo tồn

Bác sĩ sẽ chọn vị trí nhổ đảm bảo cân đối hai bên cung hàm.

2.4 Điều trị các bệnh lý răng miệng

Các bệnh lý như:

  • Viêm nướu
  • Viêm nha chu
  • Sâu răng
  • Viêm tủy

… phải được điều trị hoàn toàn trước khi bắt đầu niềng để tránh biến chứng.

3. Giai đoạn 3 – Gắn mắc cài hoặc đeo khay niềng

3.1 Lựa chọn khí cụ phù hợp

Khách hàng sẽ được lựa chọn:

  • Mắc cài kim loại: bền, chi phí thấp.
  • Mắc cài sứ: thẩm mỹ hơn.
  • Mắc cài tự buộc: ít đau, rút ngắn thời gian niềng.
  • Khay Invisalign: trong suốt, tháo lắp linh hoạt, mô phỏng kết quả trước điều trị.

3.2 Cảm giác 1–7 ngày đầu

  • Ê răng
  • Cắn không quen
  • Dây cung cọ má
  • Khó phát âm (đặc biệt khi đeo khay)

Đây là phản ứng hoàn toàn bình thường do răng bắt đầu tiếp xúc lực mới.

3.3 Khi nào răng bắt đầu dịch chuyển?

  • 3–7 ngày đầu răng bắt đầu “nhúc nhích”
  • Từ tuần thứ 2 trở đi sẽ thấy sự thay đổi rõ hơn
  • Từ tháng thứ 2–3 cung răng bắt đầu ổn định và đẹp hơn

4. Giai đoạn 4 – Sắp xếp lại các răng trên cung hàm

4.1 Răng di chuyển theo cơ chế nào?

Lực từ dây cung và mắc cài tác động liên tục khiến xương ổ răng tiêu – tạo mới, giúp răng di chuyển từng chút theo hướng mong muốn.

4.2 Cảm giác đau trong giai đoạn này

Mức độ từ nhẹ đến trung bình, thường xuất hiện:

  • Sau lần siết dây
  • Khi thay dây cung dày hơn
  • Khi gắn chun đàn hồi

4.3 Thời gian trung bình

  • Giai đoạn này kéo dài 3–6 tháng, tùy mức độ lệch lạc ban đầu.

4.4 Các vấn đề thường gặp

  • Nhiệt miệng do mắc cài cọ má
  • Bong mắc cài (do ăn đồ cứng)
  • Dây cung chọc má
  • Ê răng khi siết

Tất cả đều có thể xử lý nhanh chóng nếu khách hàng báo ngay cho bác sĩ.

5. Giai đoạn 5 – Đóng khoảng & điều chỉnh khớp cắn

5.1 Khi nào cần đóng khoảng?

Đóng khoảng thường xảy ra khi:

  • Trước đó có nhổ răng
  • Cần kéo nhóm răng cửa lùi vào
  • Cần thu hẹp cung hàm

5.2 Cơ chế kéo răng trong giai đoạn đóng khoảng

  • Dây cung chuyên dụng
  • Thun liên hàm
  • Minivis tạo neo chặn để kéo mạnh mà không làm chạy răng khác

Các kỹ thuật này giúp răng chạy chuẩn trục, không nghiêng đổ.

5.3 Điều chỉnh khớp cắn

Bác sĩ cân chỉnh:

  • Độ chạm của các răng
  • Độ phủ răng cửa
  • Sự tương quan giữa hai hàm

Một khớp cắn chuẩn giúp nhai tốt, tránh lệch mặt và đau khớp thái dương hàm.

5.4 Đây có phải giai đoạn đau nhất?

Đúng.  Do lực kéo mạnh và ổn định, khách hàng thường ê ẩm 3–5 ngày sau mỗi lần tái khám.

6. Giai đoạn 6 – Hoàn thiện form răng

6.1 Cân chỉnh chi tiết từng răng

Bác sĩ điều chỉnh:

  • Hướng xoay răng
  • Độ nghiêng răng
  • Độ chìa răng cửa
  • Khoảng cách tiếp xúc giữa các răng

6.2 Tối ưu đường cong nụ cười

Bao gồm:

  • Độ lộ răng cửa khi cười
  • Độ cong của cung răng
  • Sự hài hòa với môi và khuôn mặt

6.3 Kiểm tra sự cân bằng giữa hai hàm

Bảo đảm:

  • Không lệch hàm
  • Khớp cắn chuẩn 3 điểm
  • Không gây cản trở khi nhai

7. Giai đoạn 7 – Tháo niềng & bước vào duy trì

7.1 Điều kiện tháo niềng

  • Răng đã về đúng vị trí
  • Khớp cắn chuẩn
  • Không còn khoảng trống
  • Hai hàm hoạt động ổn định khi nhai

7.2 Gắn hàm duy trì

Gồm hai dạng:

  • Duy trì cố định: dây kim loại dán mặt trong răng
  • Duy trì tháo lắp: khay trong suốt đeo 12–20 giờ/ngày thời gian đầu

7.3 Tại sao giai đoạn duy trì quan trọng nhất?

Vì xương ổ răng cần 3–12 tháng để “cố định” răng ở vị trí mới.

Nếu không duy trì đúng, răng có thể tự chạy lại.

7.4 Rủi ro khi không đeo hàm duy trì

  • Xô lệch tái phát
  • Khoảng hở trở lại
  • Mất khớp cắn
  • Thậm chí phải niềng lại từ đầu

8. Niềng răng theo từng giai đoạn mất bao lâu?

8.1 Thời gian tiêu chuẩn: 12–24 tháng

  • Mắc cài kim loại: 12–20 tháng
  • Mắc cài sứ: 14–24 tháng
  • Invisalign: 10–24 tháng tùy mức độ

8.2 Trường hợp lâu hơn

  • Hô xương – móm xương
  • Lệch mặt
  • Cắn chéo nặng
  • Người không tuân thủ lịch tái khám hoặc không đeo chun

8.3 Trẻ em và người lớn

  • Trẻ em: thời gian nhanh hơn vì xương hàm mềm, dễ điều chỉnh
  • Người lớn: xương cứng hơn, lực kéo phải nhẹ, thời gian kéo dài hơn

9. Các vấn đề thường gặp theo từng giai đoạn

9.1 Đau nhức

  • Xuất hiện sau siết dây
  • Thường kéo dài 2–5 ngày

9.2 Trầy môi, nhiệt miệng

Do mắc cài mới cọ vào niêm mạc.

9.3 Răng di chuyển chậm

Nguyên nhân:

  • Không đeo chun liên hàm đầy đủ
  • Không tái khám đúng hẹn
  • Răng khó dịch chuyển do cấu trúc xương dày

9.4 Bung mắc cài, dây cung chọc má

Do ăn đồ cứng, dẻo hoặc vệ sinh sai cách.

10. Lời khuyên cho người mới niềng theo từng giai đoạn

Chế độ ăn theo từng giai đoạn

  • Tuần đầu: cháo, súp, đồ mềm
  • Các tháng tiếp theo: tránh đồ cứng (xương, kẹo kéo), tránh cắn trực tiếp bằng răng cửa

Vệ sinh răng miệng

  • Chải 2–3 lần/ngày
  • Dùng máy tăm nước
  • Sử dụng bàn chải kẽ và chỉ nha khoa
  • Súc miệng với dung dịch kháng khuẩn

Lịch tái khám chuẩn

  • Mắc cài: mỗi 3–5 tuần
  • Invisalign: 6–10 tuần

Tái khám đều giúp răng chạy đúng hướng.

Dấu hiệu bất thường cần gặp bác sĩ ngay

  • Đau dữ dội kéo dài
  • Sưng nướu hoặc chảy máu nhiều
  • Khớp cắn nghiêng lệch đột ngột
  • Mắc cài rơi liên tục
  • Răng di chuyển sai hướng

Kết luận

Niềng răng là hành trình gồm 7 giai đoạn chính, mỗi giai đoạn đóng vai trò quan trọng trong việc đưa răng về đúng vị trí và tạo một khớp cắn ổn định. Hiểu rõ từng bước sẽ giúp bạn chủ động hơn, giảm lo lắng và phối hợp tốt với bác sĩ. Một kế hoạch niềng thành công phụ thuộc vào phác đồ cá nhân hoá, chuyên môn bác sĩ và sự tuân thủ của chính bạn. Khi thực hiện đúng quy trình, bạn hoàn toàn có thể sở hữu nụ cười đều đẹp và chức năng ăn nhai khỏe mạnh lâu dài.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ